| Họ và tên | Đơn vị | Chức vụ | Điểm |
|---|---|---|---|
| Đặng Phi Thoàng | Trường THCS Tân Long Thị xã Ngã Năm - Sóc Trăng |
Giáo viên Trung học | 14121 |
| Nguyễn Thành Chung | Trường THCS Kỳ Long Thị xã Kỳ Anh - Hà Tĩnh |
Giáo viên Trung học | 504504 |
| Hồ Minh Tâm | Trường Tiểu học Mỹ Phước A Huyện Mỹ Tú - Sóc Trăng |
Giáo viên Tiểu học | 1107318 |
| Nguyễn Phước Trang | Trường Tiểu học Mỹ Phước D Huyện Mỹ Tú - Sóc Trăng |
Giáo viên Tiểu học | 24936 |
| Ngô Đức Cảnh | Trường PTCS Mường Lang Huyện Phù Yên - Sơn La |
Giáo viên Trung học | 15615 |
| Đặng Quốc Trung | Trường Tiểu học Hương Phú B Huyện Mỹ Tú - Sóc Trăng |
Giáo viên Tiểu học | 69806 |
| Nguyễn Thị Mỹ Tiên | Trường THPT Hồng Ngự 2 Huyện Hồng Ngự - Đồng Tháp |
Giáo viên Trung học | 975 |
| Trần Châu Phong | Trường Tiểu học Mỹ Phước B Huyện Mỹ Tú - Sóc Trăng |
Giáo viên Tiểu học | 19091 |
| Nguyễn Xuân Toàn | Trường THPT Nguyễn Diêu Huyện Tuy Phước - Bình Định |
Giáo viên Trung học | 34721 |
| Phạm Xuân Toạn | Trường Tiểu học Trần Hưng Đạo Huyện Ea Kar - Đắk Lắk |
Giáo viên Tiểu học | 3870695 |
| Đào Minh Trung | Trường THPT Lấp Vò 1 Huyện Lấp Vò - Đồng Tháp |
Giáo viên Trung học | 491924 |
| Trần Châu Phong | Trường Tiểu học Mỹ Phước B Huyện Mỹ Tú - Sóc Trăng |
Giáo viên Tiểu học | 8732 |
| Trần Văn Sách | Trường THPT Đại Ngãi Huyện Long Phú - Sóc Trăng |
Giáo viên Trung học | 10512 |
| Lê Thị Phương Mai | Trường THCS Nguyễn Du Quận Thuận Hóa - Huế |
Giáo viên Trung học | 678452 |
| Nguyễn Quang Hưng | Trường THCS Mỹ Phước A Huyện Mỹ Tú - Sóc Trăng |
Phó Hiệu trưởng | 386987 |
| Đang bị khóa | Trường THCS Lạc Hoà Huyện Vĩnh Châu - Sóc Trăng |
Giáo viên Trung học | 124178 |
| Nguyễn Đức Thái | Trường THCS Chí Tân Huyện Khoái Châu - Hưng Yên |
Phó Hiệu trưởng | 151227 |
| Phạm Sa Kin | Trường THCS Cát Hiệp Huyện Phù Cát - Bình Định |
Giáo viên Trung học | 84302 |
| Huỳnh Mis Thús Na | Trường Tiểu học Thanh Phú 3 Huyện Mỹ Xuyên - Sóc Trăng |
Giáo viên Tiểu học | 2710 |
| Trần Phương | Trường THCS Bình Thuận Huyện Văn Chấn - Yên Bái |
Giáo viên Trung học | 39933 |



